Looking up...
Con đường hoặc đường đi từ một điểm đến một điểm khác.
Wir müssen die beste Route für unsere Reise planen.
Chúng ta phải lên kế hoạch cho con đường tốt nhất cho chuyến đi của mình.
Thường dùng trong việc đi du lịch, giao thông hoặc điều hướng.
Kế hoạch hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu.
Er hat eine klare Route für seine Karriere.
Anh ấy có một kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp của mình.
Dùng trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc chiến lược.
'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, đặc biệt trong việc đi du lịch hoặc điều hướng.
'Route' thường dùng để chỉ con đường cụ thể, còn 'Weg' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ con đường hoặc phương pháp.
Từ gốc Latin 'rupta' (đường bị phá), có nghĩa là con đường hoặc đường đi.
Trong tiếng Đức, 'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kế hoạch hoặc phương pháp.