Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Route

/ʁuːtə/
noun★Trung cấp— con đường
trang trọng

Con đường hoặc đường đi từ một điểm đến một điểm khác.

Wir müssen die beste Route für unsere Reise planen.

Chúng ta phải lên kế hoạch cho con đường tốt nhất cho chuyến đi của mình.

💡

Thường dùng trong việc đi du lịch, giao thông hoặc điều hướng.

thông thường

Kế hoạch hoặc phương pháp để đạt được một mục tiêu.

Er hat eine klare Route für seine Karriere.

Anh ấy có một kế hoạch rõ ràng cho sự nghiệp của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kế hoạch hoặc chiến lược.

Cụm từ kết hợp

die beste Routecon đường tốt nhấtdie Route planenlên kế hoạch cho con đườngdie Route verfolgentheo dõi con đường

Từ đồng nghĩa

WegStreckeRichtung

Từ trái nghĩa

ZielAnkunft

Cụm từ liên quan

auf der falschen Route seincụm từ
đi trên con đường sai

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Route' trong ngữ cảnh giao thông

'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, đặc biệt trong việc đi du lịch hoặc điều hướng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Route' và 'Weg'

'Route' thường dùng để chỉ con đường cụ thể, còn 'Weg' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ con đường hoặc phương pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rupta' (đường bị phá), có nghĩa là con đường hoặc đường đi.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Route' thường dùng để chỉ con đường hoặc đường đi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ kế hoạch hoặc phương pháp.

Phân tích từ

Route
con đường
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.