Ort

/ɔʁt/
nounCơ bản
chung

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Wir treffen uns am vereinbarten Ort.

Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm đã thỏa thuận.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo.

emotional

Một nơi có ý nghĩa đặc biệt cho một người hoặc một nhóm người.

Dieser Ort hat für mich eine besondere Bedeutung.

Nơi này có ý nghĩa đặc biệt đối với tôi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những nơi có liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.

Cụm từ kết hợp

am Ortở nơiOrt und Stellechỗ và nơi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Ort der Handlungcụm từ
nơi diễn ra hành động
Ort der Erinnerungcụm từ
nơi của ký ức

💡Mẹo hay

Sử dụng 'Ort' để chỉ vị trí cụ thể

Từ 'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo. Ví dụ: 'Wir treffen uns am vereinbarten Ort.' (Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm đã thỏa thuận.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Ort' và 'Platz'

'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, trong khi 'Platz' thường được sử dụng để chỉ một khu vực mở hoặc một nơi công cộng. Ví dụ: 'Der Marktplatz ist ein beliebter Ort für Touristen.' (Quảng trường là một nơi được du khách yêu thích.)

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ort', có nghĩa là 'nơi' hoặc 'vị trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những nơi có liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.

Phân tích từ

Ort
nơi
root
Từ Điển Đức Việt