Ewigkeit

/ˈeːvɪçkaɪ̯t/
vĩnh hằng

Die Liebe zwischen ihnen war eine Ewigkeit.

Tình yêu giữa họ là một sự vĩnh hằng.


trang trọng

Thời gian vô tận hoặc một khoảng thời gian rất dài không có giới hạn.

Die Ewigkeit des Universums ist schwer vorstellbar.

Sự vĩnh hằng của vũ trụ khó có thể tưởng tượng.

Thường dùng để miêu tả sự bất tận hoặc sự tồn tại mãi mãi.

Cụm từ kết hợp

in Ewigkeitvĩnh hằngfür die Ewigkeitvĩnh viễn

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học để miêu tả sự bất tận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aevum' (thời đại) qua tiếng Đức trung cổ 'ewic' (vĩnh hằng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học hoặc khi nói về thời gian vô tận.

Phân tích từ

ewig
vĩnh hằng
root
+
-keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt