Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Moment

/moˈmɛnt/
noun★Cơ bản— một khoảnh khắc
thông thường

Một khoảng thời gian rất ngắn, thường chỉ vài giây hoặc phút.

Ich brauche nur einen Moment.

Tôi chỉ cần một chút thời gian.

💡

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc để yêu cầu chờ đợi.

thông thường

Một thời điểm quan trọng hoặc đặc biệt.

Das war ein magischer Moment.

Đó là một khoảnh khắc ma thuật.

💡

Dùng để mô tả một thời điểm đặc biệt trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

einen Momentmột chútin diesem Momentở thời điểm này

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in diesem Momentcụm từ
ở thời điểm này

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu yêu cầu

Khi muốn yêu cầu ai đó chờ đợi, bạn có thể dùng 'Warten Sie einen Moment!' (Hãy đợi một chút!).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Moment' và 'Augenblick'

'Moment' thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, còn 'Augenblick' có thể dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một thời điểm đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'momentum' có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'quyết tâm', sau đó phát triển thành ý nghĩa về thời gian ngắn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Moment' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một thời điểm đặc biệt. Nó cũng có thể được dùng để yêu cầu ai đó chờ đợi.

Phân tích từ

Mo-
không có nghĩa riêng
prefix
+
-ment
từ gốc Latinh chỉ 'quyết định' hoặc 'quyết tâm'
suffix
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.