Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Existenz

/ɛksɪˈtɛnts/
noun★Trung cấp— sự tồn tại
trang trọng

sự tồn tại, sự có mặt, sự hiện hữu

Die Existenz von Leben auf anderen Planeten ist noch unbestätigt.

Sự tồn tại của cuộc sống trên các hành tinh khác vẫn chưa được xác nhận.

💡

Thường dùng để nói về sự tồn tại của một vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng.

trang trọng

sự sống, sự tồn tại của một người

Seine Existenz war von Armut geprägt.

Sự sống của anh ấy bị ảnh hưởng bởi nghèo đói.

💡

Dùng để mô tả cuộc sống hoặc tình trạng sống của một người.

💼Kinh doanh
trang trọng

sự tồn tại của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống

Die Existenz des Unternehmens hängt von den aktuellen Marktbedingungen ab.

Sự tồn tại của công ty phụ thuộc vào các điều kiện thị trường hiện tại.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để nói về sự tồn tại của một tổ chức.

Cụm từ kết hợp

Existenzgründungsự thành lập một doanh nghiệpExistenzminimummức sống tối thiểuExistenzrechtquyền tồn tại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Existenzminimumcụm từ
mức sống tối thiểu
Existenzgründungcụm từ
sự thành lập một doanh nghiệp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học

'Existenz' thường được dùng để nói về sự tồn tại trong triết học, đặc biệt là trong triết học hiện sinh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Existenz' và 'Leben'

'Existenz' nhấn mạnh sự tồn tại, còn 'Leben' nhấn mạnh cuộc sống và hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'existentia', có nghĩa là 'sự tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Existenz' thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, xã hội học hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-sistenz
sự tồn tại
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.