Looking up...
sự tồn tại, sự có mặt, sự hiện hữu
Die Existenz von Leben auf anderen Planeten ist noch unbestätigt.
Sự tồn tại của cuộc sống trên các hành tinh khác vẫn chưa được xác nhận.
Thường dùng để nói về sự tồn tại của một vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng.
sự sống, sự tồn tại của một người
Seine Existenz war von Armut geprägt.
Sự sống của anh ấy bị ảnh hưởng bởi nghèo đói.
Dùng để mô tả cuộc sống hoặc tình trạng sống của một người.
sự tồn tại của một tổ chức, công ty hoặc hệ thống
Die Existenz des Unternehmens hängt von den aktuellen Marktbedingungen ab.
Sự tồn tại của công ty phụ thuộc vào các điều kiện thị trường hiện tại.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để nói về sự tồn tại của một tổ chức.
'Existenz' thường được dùng để nói về sự tồn tại trong triết học, đặc biệt là trong triết học hiện sinh.
'Existenz' nhấn mạnh sự tồn tại, còn 'Leben' nhấn mạnh cuộc sống và hoạt động.
Từ gốc Latin 'existentia', có nghĩa là 'sự tồn tại'.
Trong tiếng Đức, 'Existenz' thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, xã hội học hoặc kinh doanh.