Looking up...
Tính chất không bị thời gian ảnh hưởng, vĩnh cửu, bất tử.
Die zeitlose Eleganz der klassischen Architektur beeindruckt jeden Besucher.
Vẻ đẹp bất tử của kiến trúc cổ điển đã làm ấn tượng với mọi du khách.
Dieses Lied hat eine zeitlose Schönheit, die Generationen überdauert.
Bài hát này mang trong mình một vẻ đẹp bất tử, vượt qua nhiều thế hệ.
Thường dùng để miêu tả nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.
Từ này thường dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc phong cách thời trang không bị thời gian ảnh hưởng.
Không dùng để mô tả vật lý bất tử, chỉ dùng cho các giá trị tinh thần hoặc nghệ thuật.
Từ ghép từ 'Zeit' (thời gian) và hậu tố '-losigkeit' (tính chất không có), nghĩa là 'không bị thời gian ảnh hưởng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thời trang, hoặc các giá trị vĩnh cửu.