Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Unendlichkeit

/ʊnˈʔɛntlɪçkaɪ̯t/
noun★Trung cấp— vô tận
chung

Khái niệm về sự không giới hạn, vô tận, không có giới hạn nào.

Die Liebe zwischen ihnen schien eine Unendlichkeit zu haben.

Tình yêu giữa họ dường như có một sự vô tận.

💡

Thường dùng để mô tả khoảng cách, thời gian, hoặc cảm xúc không giới hạn.

chuyên ngành

Trong toán học, đại số vô tận (∞) là một khái niệm biểu thị một giá trị lớn hơn bất kỳ số nào có thể tưởng tượng.

Die Unendlichkeit in der Mathematik ist ein faszinierendes Konzept.

Khái niệm về vô tận trong toán học là một khái niệm thu hút.

💡

Trong toán học, vô tận được biểu diễn bằng ký hiệu ∞.

Cụm từ kết hợp

die Unendlichkeit des Universumsvô tận của vũ trụdie Unendlichkeit der Liebevô tận của tình yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in die Unendlichkeit schauencụm từ
nhìn vào sự vô tận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng để tạo ra cảm giác trần thuật sâu sắc trong văn học.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Unendlichkeit' và 'Ewigkeit'

'Unendlichkeit' thường dùng cho sự không giới hạn về không gian hoặc thời gian, còn 'Ewigkeit' thường dùng cho sự vô tận về thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'Endlichkeit' (sự có giới hạn), nghĩa đen là 'sự không có giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học, và toán học để mô tả sự vô tận.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
Endlichkeit
sự có giới hạn
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.