Looking up...
Khái niệm về sự không giới hạn, vô tận, không có giới hạn nào.
Die Liebe zwischen ihnen schien eine Unendlichkeit zu haben.
Tình yêu giữa họ dường như có một sự vô tận.
Thường dùng để mô tả khoảng cách, thời gian, hoặc cảm xúc không giới hạn.
Trong toán học, đại số vô tận (∞) là một khái niệm biểu thị một giá trị lớn hơn bất kỳ số nào có thể tưởng tượng.
Die Unendlichkeit in der Mathematik ist ein faszinierendes Konzept.
Khái niệm về vô tận trong toán học là một khái niệm thu hút.
Trong toán học, vô tận được biểu diễn bằng ký hiệu ∞.
Từ này thường được sử dụng để tạo ra cảm giác trần thuật sâu sắc trong văn học.
'Unendlichkeit' thường dùng cho sự không giới hạn về không gian hoặc thời gian, còn 'Ewigkeit' thường dùng cho sự vô tận về thời gian.
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'Endlichkeit' (sự có giới hạn), nghĩa đen là 'sự không có giới hạn'.
Thường dùng trong văn học, triết học, và toán học để mô tả sự vô tận.