Existenzgründung

/ɛksɪˈtɛnt͡sˌɡʁyːndʊŋ/
nounTrung cấp sự thành lập doanh nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng

Sự thành lập một doanh nghiệp hoặc khởi nghiệp, thường liên quan đến việc bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.

Sie benötigen ein solides Geschäftsmodell für die Existenzgründung.

Cô ấy cần một mô hình kinh doanh vững chắc để thành lập doanh nghiệp.

💡

Thường liên quan đến các thủ tục pháp lý, tài chính và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Existenzgründung fördernkhuyến khích sự thành lập doanh nghiệpExistenzgründung finanzierenvay vốn để thành lập doanh nghiệp

Cụm từ liên quan

Existenzgründungszuschusscụm từ
hỗ trợ tiền bạc cho sự thành lập doanh nghiệp

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Existenz' (sự tồn tại) và 'Gründung' (sự thành lập).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và khởi nghiệp.

Phân tích từ

Existenz
sự tồn tại
root
+
Gründung
sự thành lập
root
Từ Điển Đức Việt