Looking up...
Dùng để chỉ rằng một hành động, tình trạng hoặc thuộc tính cũng áp dụng cho một chủ thể khác.
Sie mag Äpfel, und ich mag sie ebenfalls.
Cô ấy thích táo, và tôi cũng thích.
Er hat das Problem ebenfalls bemerkt.
Anh ấy cũng đã nhận thấy vấn đề đó.
Thường được sử dụng trong câu phức để nối hai phần mệnh đề có ý nghĩa tương tự.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.
'Ebenfalls' thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để nối hai phần có ý nghĩa tương tự.
Từ 'ebenfalls' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngay bây giờ') và 'falls' (nghĩa là 'nếu'), nhưng trong tiếng hiện đại nó đã phát triển thành một từ riêng biệt có nghĩa là 'cũng'.
Trong tiếng Đức, 'ebenfalls' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.