ebenfalls

/eːbənˈfaːls/
cũng

Ich gehe ebenfalls ins Kino.

Tôi cũng đi xem phim.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ rằng một hành động, tình trạng hoặc thuộc tính cũng áp dụng cho một chủ thể khác.

Sie mag Äpfel, und ich mag sie ebenfalls.

Cô ấy thích táo, và tôi cũng thích.

Er hat das Problem ebenfalls bemerkt.

Anh ấy cũng đã nhận thấy vấn đề đó.

Thường được sử dụng trong câu phức để nối hai phần mệnh đề có ý nghĩa tương tự.

Cụm từ kết hợp

ebenfalls bekanntcũng được biết đếnebenfalls interessiertcũng quan tâm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'ebenfalls' trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Ebenfalls' thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề để nối hai phần có ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'ebenfalls' được hình thành từ 'eben' (nghĩa là 'ngay bây giờ') và 'falls' (nghĩa là 'nếu'), nhưng trong tiếng hiện đại nó đã phát triển thành một từ riêng biệt có nghĩa là 'cũng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'ebenfalls' thường được sử dụng trong văn bản chính thức hơn so với 'auch'. Nó thường xuất hiện ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Phân tích từ

eben
ngay bây giờ
root
+
falls
nếu
root
Từ Điển Đức Việt