Existenzminimum

/ɛksɪˈtɛnt͡sˌmiˈniːmʊm/
nounTrung cấp số tiền tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống
⚖️Luật
trang trọng

Số tiền hoặc nguồn tài nguyên tối thiểu cần thiết để duy trì cuộc sống cơ bản, bao gồm thực phẩm, nhà cửa, y tế và các nhu cầu sống sót khác.

Die Regierung hat das Existenzminimum für Familien mit Kindern erhöht.

Chính phủ đã tăng số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống cho gia đình có con.

💡

Thường được sử dụng trong các chính sách xã hội và luật pháp để xác định mức trợ cấp tối thiểu.

💰Tài chính
chuyên ngành

Mức tiêu dùng tối thiểu để đảm bảo sinh tồn, thường được sử dụng trong phân tích kinh tế và xã hội.

Das Existenzminimum variiert je nach Lebenshaltungskosten in verschiedenen Regionen.

Số tiền tối thiểu để duy trì cuộc sống thay đổi tùy theo chi phí sinh hoạt ở các vùng khác nhau.

💡

Trong kinh tế học, nó được sử dụng để đánh giá mức sống và phân phối tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

Existenzminimum sichernđảm bảo số tiền tối thiểu để sốngExistenzminimum erhöhentăng số tiền tối thiểu để sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Existenzminimum sicherncụm từ
đảm bảo số tiền tối thiểu để sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và luật pháp.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'Lebensstandard'

'Existenzminimum' đề cập đến mức sống tối thiểu để sống, trong khi 'Lebensstandard' đề cập đến chất lượng cuộc sống tổng thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Existenz' (sự tồn tại) và 'Minimum' (số lượng tối thiểu), bắt nguồn từ tiếng Latinh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội, luật pháp và phân tích kinh tế.

Phân tích từ

Existenz
sự tồn tại
root
+
Minimum
số lượng tối thiểu
root
Từ Điển Đức Việt