Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 二回

二回

nikai

「二回」是什麼意思?

hai lần

彼は二回その映画を見ました。

Anh ấy đã xem bộ phim đó hai lần.


如何正确使用「二回」?

trang trọng

Số lần xảy ra hoặc được thực hiện, bằng hai.

一週間に二回、ジョギングをします。

Tôi chạy bộ hai lần một tuần.

この薬は一日に二回飲んでください。

Thuốc này uống hai lần mỗi ngày.

Dùng để đếm số lần trong ngữ cảnh thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm, v.v.).

Cụm từ kết hợp

二回目のlần thứ hai二回に分けるchia làm hai lần二回もtận hai lần

Từ đồng nghĩa

二度

Từ trái nghĩa

一回三回

Cụm từ liên quan

一回cụm từ
một lần
三回cụm từ
ba lần
何回cụm từ
bao nhiêu lần

Mẹo hay

Phân biệt 二回 và 二度

'二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '二度' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: '二回会いました' (Tôi đã gặp nhau hai lần) nghe tự nhiên hơn '二度会いました' trong hội thoại thường ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 二回 trong ngữ cảnh thời gian

Luôn đi kèm với mốc thời gian cụ thể (ngày, tuần, tháng, năm) để chỉ tần suất. Ví dụ: '一日に二回' (hai lần mỗi ngày), '一週間に二回' (hai lần mỗi tuần).

Nguồn gốc từ

二 (ni) nghĩa là 'hai', 回 (kai) nghĩa là 'lần' hoặc 'lượt'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '二回' để chỉ số lần trong quá khứ xa xôi (ví dụ: 'tôi đã đến Nhật hai lần năm ngoái' có thể dùng '二回' nhưng thường dùng '二度' trong ngữ cảnh trang trọng hơn). '二回' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn '二度'.

Phân tích từ

二
số hai
root
+
回
lần, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。