二日酔い
「二日酔い」是什麼意思?
say rượu昨日は飲み過ぎて、今朝は二日酔いで頭が痛い。
Hôm qua uống quá nhiều, sáng nay say rượu nên đau đầu.
如何正确使用「二日酔い」?
thông thường
Tình trạng khó chịu do uống rượu vào hôm trước (nhức đầu, buồn nôn, mệt mỏi).
二日酔いで会社を休む。
Nghỉ làm vì say rượu.
二日酔いの対策に水をたくさん飲む。
Uống nhiều nước để giảm say rượu.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về hậu quả của việc uống rượu bia hôm trước.
Mẹo hay
Cách nhớ nhanh
二日酔い = 二日 (2 ngày) + 酔い (say). Nhớ theo nghĩa 'say kéo dài 2 ngày'.
Quy tắc vàng
Phân biệt 二日酔い và 酔う
二日酔い là hậu quả của việc uống rượu hôm trước, còn 酔う chỉ trạng thái say ngay lúc đó.
Nguồn gốc từ
二日酔い (ふつかよい) gồm 二日 (ふつか, 'ngày thứ hai') + 酔い (よい, 'say rượu'). Nghĩa đen là 'say rượu kéo dài sang ngày hôm sau'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 軽い二日酔い, 重い二日酔い).
Phân tích từ
二日
ngày thứ hai
compound酔い
say rượu
noun suffixTừ Điển Nhật Việt