Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 二度

二度

nido

「二度」是什麼意思?

hai lần

この映画は二度見ました。

Tôi đã xem bộ phim này hai lần.


如何正确使用「二度」?

trang trọng

số hai, lần thứ hai (về mặt đếm)

二度と会いません。

Tôi sẽ không gặp anh ấy lần thứ hai.

Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số lần, thời gian hoặc thứ tự.

trang trọng

một chút, đôi chút (trong các cụm như 二度と + phủ định)

二度とそんなことはしない。

Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó nữa.

Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối sau đó.

Cụm từ kết hợp

二度と + phủ địnhkhông bao giờ nữa二度目lần thứ hai二度寝ngủ lại lần nữa (ngủ nướng)

Từ đồng nghĩa

再びもう一度

Từ trái nghĩa

一度一回

Cụm từ liên quan

二度とないcụm từ
sẽ không bao giờ xảy ra nữa

Mẹo hay

Phân biệt 二度 và もう一度

'二度' thiên về số lần đếm (ví dụ: 'tôi đã xem phim này hai lần'), trong khi 'もう一度' nhấn mạnh mong muốn lặp lại hành động (ví dụ: 'xin hãy nói lại một lần nữa').

Quy tắc vàng

Quy tắc đếm trong tiếng Nhật

Khi đếm số lần, tiếng Nhật thường dùng '回' (kai) cho các số đếm thông thường (一次, 二回) nhưng '度' (do) được dùng trong các cụm cố định như '二度と' hoặc '何度も'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 二 (nhị, nghĩa là 'hai') và 度 (độ, nghĩa là 'lần', 'lượt'). Cấu trúc này phản ánh cách đếm thời gian hoặc số lần trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng '二度' để chỉ 'lần thứ hai' trong tất cả ngữ cảnh (ví dụ: 'lần thứ hai gặp nhau' có thể dùng '二回目' hoặc '再び会う'). '二度' thiên về số lần đếm hơn là thứ tự.

Phân tích từ

二
số hai
root
+
度
lần, lượt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。