Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ワイルドカード

ワイルドカード

wairudo kādoTừ vay mượn từ English ワイルドカード

「ワイルドカード」在Vietnamese中是什麼意思?

thẻ đại diện

この大会ではワイルドカードで出場できる選手が数人いる。

Trong giải đấu này có vài vận động viên có thể tham gia nhờ thẻ đại diện.


如何正确使用「ワイルドカード」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
trang trọng

thẻ thay thế cho người/vật không đủ điều kiện tham gia nhưng vẫn được phép tham gia

決勝戦に出場するためのワイルドカードを獲得した。

Tôi đã giành được thẻ đại diện để tham dự trận chung kết.

Thường dùng trong thể thao, giải đấu, hoặc các sự kiện cạnh tranh.

Công nghệ
chuyên ngành

ký tự đại diện (trong lập trình, toán học, hoặc xử lý dữ liệu)

SQLでは%がワイルドカードとして使われる。

Trong SQL, % được sử dụng như một ký tự đại diện.

Trong lập trình, thường dùng để khớp mẫu (pattern matching).

Kinh doanh
thông thường

người/vật thay thế bất ngờ trong tình huống khẩn cấp

プロジェクトが頓挫したとき、彼がワイルドカードとして投入された。

Khi dự án bị đình trệ, anh ấy đã được đưa vào như một giải pháp bất ngờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án.

Cụm từ kết hợp

ワイルドカード枠suất thẻ đại diệnワイルドカードを引くrút thẻ đại diệnワイルドカード出場tham gia nhờ thẻ đại diện

Từ đồng nghĩa

代替選手代理選手代用選手

Từ trái nghĩa

予選落ち不合格

Cụm từ liên quan

代用選手cụm từ
người chơi thay thế
代理出場cụm từ
tham gia thay thế

Mẹo hay

Phân biệt 'wild card' và 'joker'

Trong tiếng Anh, 'wild card' thường ám chỉ sự linh hoạt (như thẻ đại diện), còn 'joker' thường ám chỉ quân bài đặc biệt có sức mạnh. Trong tiếng Nhật, cả hai đều có thể dịch thành ワイルドカード hoặc ジョーカー, nhưng ngữ cảnh sử dụng sẽ khác nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ワイルドカード' trong ngữ cảnh cạnh tranh

Từ này thường xuất hiện trong thể thao (giải đấu), kinh doanh (dự án), hoặc công nghệ (lập trình). Không nên dùng trong ngữ cảnh thông thường (như thay thế đồ vật hàng ngày).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'wild card', vốn bắt nguồn từ trò chơi bài tây (trong poker, 'wild card' là quân bài có thể đại diện cho bất kỳ lá bài nào).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, khẩn cấp hoặc thay thế. Trong tiếng Nhật, nó có thể viết bằng katakana (ワイルドカード) hoặc kanji (代用札).

Phân tích từ

ワイルド
wild (hoang dã, linh hoạt)
root
+
カード
card (thẻ, lá bài)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。