レントゲン

rentogenTừ vay mượn từ German レントゲン

「レントゲン」在Vietnamese中是什麼意思?

chụp X-quang

レントゲンを撮る

chụp X-quang


如何正确使用「レントゲン」:Vietnamese中的定义与例句

Y học
chuyên ngành

phương pháp chụp hình ảnh bên trong cơ thể bằng tia X để chẩn đoán bệnh

骨折の疑いがあるのでレントゲンを撮りましょう。

Có nghi ngờ gãy xương nên hãy chụp X-quang đi.

医師はレントゲン写真を見て診断した。

Bác sĩ chẩn đoán dựa trên hình chụp X-quang.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngành y tế Việt Nam dù là từ mượn tiếng Đức thông qua tiếng Nhật.

Cụm từ kết hợp

レントゲン写真hình chụp X-quangレントゲン検査kiểm tra X-quangレントゲンを撮るchụp X-quang

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'X-quang' và 'chụp X-quang'

'X-quang' (danh từ) chỉ phương pháp/kỹ thuật, trong khi 'chụp X-quang' (động từ) chỉ hành động chụp hình. Ví dụ: 'Bệnh nhân cần chụp X-quang' (hành động) vs 'Kết quả X-quang bình thường' (kết quả hình ảnh).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Không dùng 'レントゲン' trong ngữ cảnh phi y tế. Ví dụ: không nói 'レントゲンを食べる' (ăn X-quang) mà phải nói '食べる' (ăn) hoặc '写真を撮る' (chụp hình).

Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Đức 'Röntgen' (theo tên nhà khoa học Wilhelm Conrad Röntgen, người phát hiện ra tia X năm 1895). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana レントゲン, sau đó được tiếng Việt vay mượn trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'chụp X-quang' là thuật ngữ chính thức, nhưng 'chụp X-ray' hay 'làm X-quang' cũng được dùng phổ biến. 'レントゲン' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc khi đề cập đến thiết bị y tế.

Phân tích từ

レント
từ tiếng Đức 'Röntgen' (tên nhà khoa học)
root
+
ゲン
hậu tố tiếng Nhật (thường chỉ danh từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt