ロイヤルティ
「ロイヤルティ」是什麼意思?
lòng trung thành của khách hàng顧客ロイヤルティを高めるために、ポイントプログラムを導入した。
Để nâng cao lòng trung thành của khách hàng, chúng tôi đã triển khai chương trình tích điểm.
如何正确使用「ロイヤルティ」?
mức độ gắn bó, trung thành của khách hàng đối với thương hiệu hoặc doanh nghiệp
企業は顧客ロイヤルティを向上させる戦略を立てている。
Doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng.
このブランドは顧客ロイヤルティが非常に高い。
Thương hiệu này có mức độ trung thành của khách hàng rất cao.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và quản trị kinh doanh, đề cập đến mối quan hệ dài hạn giữa khách hàng và doanh nghiệp.
phí bản quyền (trong lĩnh vực tài chính hoặc sở hữu trí tuệ)
特許のロイヤルティ収入が増加した。
Thu nhập từ phí bản quyền bằng sáng chế đã tăng lên.
Trong ngữ cảnh tài chính, thường đề cập đến khoản phí phải trả cho việc sử dụng tài sản trí tuệ (bằng sáng chế, bản quyền, thương hiệu).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ロイヤルティ và 顧客満足度
顧客満足度 (khách hàng hài lòng) là mức độ hài lòng tức thời, trong khi ロイヤルティ (lòng trung thành) là mối quan hệ dài hạn, bao gồm sự cam kết và sẵn sàng quay lại mua sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
ロイヤルティ mang hai nghĩa chính: (1) lòng trung thành khách hàng (marketing) và (2) phí bản quyền (tài chính). Luôn kiểm tra ngữ cảnh để lựa chọn nghĩa phù hợp.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "royalty", vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ "roialté" (quyền lực hoàng gia), sau đó được mở rộng nghĩa sang lĩnh vực kinh doanh (phí bản quyền) và marketing (lòng trung thành của khách hàng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành (marketing, tài chính) và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt rõ nghĩa 'lòng trung thành' (khách hàng) và 'phí bản quyền' (tài sản trí tuệ) tùy theo ngữ cảnh.