Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第33页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 33 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
カレー
karē
noun
cà ri
カレーライス
karē raisu
noun
cơm cà ri
カロリー
karorī
noun
calo
カロリーオフ
karorī ofu
noun
ít calo
カーテン
kāten
noun
rèm cửa
カード
kādo
noun
thẻ
カード払い
kādo barai
noun
thanh toán bằng thẻ
ガイド
gaido
noun / suru-verb
hướng dẫn viên
ガイドライン
gaido rain
noun
hướng dẫn
ガス
gasu
noun
khí ga
ガス料金
gasuryōkin
noun
tiền gas
ガソリン
gasorin
noun
xăng
ガタつく
gata-tsuku
verb (intransitive)
bị lỏng, rung lắc
ガチ中華
gachi chūka
phrase
ẩm thực Trung Hoa thực thụ
ガトーショコラ
gato shokora
noun
bánh sô-cô-la
ガバナンス
gabanansu
noun
quản trị
キウイ
kiui
noun
quả kiwi
キッチン
kitchin
noun
bếp
キッチンが狭い
kitchin ga semai
phrase
nhà bếp chật hẹp
キッチンを整理する
kitchin o seiri suru
phrase
sắp xếp lại bếp
← Previous
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
下一步