Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第31页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 31 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
エネルギー産業
enerugii sangyou
noun
ngành năng lượng
エビデンス
ebidensu
noun
bằng chứng
エビフライ
ebifurai
noun
tôm chiên xù
エラー
erā
noun
lỗi
エラーログ
erārogu
noun
nhật ký lỗi
エラー処理
erā shori
noun
xử lý lỗi
エレベーター
erebētā
noun
thang máy
エンコード
enkōdo
verb (transitive)
mã hóa
エンジニア
enjinia
noun
kỹ sư
オチ
ochi
noun
cú sốc bất ngờ (trong truyện cười)
オフライン
ofuraain
noun
không kết nối internet
オペレーター
operētā
noun
nhân viên vận hành
オミクロン株
omikuron kabu
noun
biến thể omicron
オムニバース
omunibāsu
noun
không gian đa vũ trụ
オムライス
omu raisu
noun
món trứng cuốn cơm
オリジナル
orijinaru
noun
gốc gốc
オレンジ
orenji
noun
quả cam
オンライン
onrain
noun
trực tuyến
オンラインゲーム
onrain gēmu
noun
trò chơi trực tuyến
オンラインストレージ
onrain sutorēji
noun
lưu trữ trực tuyến
← Previous
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
下一步