Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第35页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 35 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
クラウドストレージ
kuraudostoreeji
noun
lưu trữ đám mây
クラス
kurasu
noun
lớp học
クラスター
kurasutā
noun
cụm
クラス写真
kurasu shashin
noun
ảnh lớp
クラブ
kurabu
noun
câu lạc bộ
クラブ活動
kurabu katsudō
noun
hoạt động câu lạc bộ
クリケット
kuriketto
noun
bóng gậy
クリスマス
kurisumasu
noun
lễ Giáng sinh
クリック
kurikku
noun / suru-verb
nhấp chuột
クリニック
kurinikku
noun
phòng khám bệnh
クリーム
kurīmu
noun
kem
クレジットカード
kurejitto kādo
noun
thẻ tín dụng
クレジット決済
kurejitto kessai
noun
thanh toán bằng thẻ tín dụng
クレーム
kurēmu
noun (loanword)
phàn nàn khiếu nại
グラウンド
guraundo
noun
sân vận động
グラス
gurasu
noun
cốc thủy tinh
グラタン
guratan
noun
món gratin
グラフィックデザイナー
gurafikku dezainā
noun
nhà thiết kế đồ họa
グラマー
guramā
noun
người đàn bà gợi cảm
グリーンウォッシュ
gurīn uōshu
noun
làm xanh môi trường
← Previous
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
下一步