Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カレー

カレー

karēTừ vay mượn từ English カレー

「カレー」在Vietnamese中是什麼意思?

cà ri

今日の昼ごはんはカレーです。

Bữa trưa hôm nay là cà ri.


如何正确使用「カレー」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Món ăn được chế biến từ bột cà ri, thịt/cá/rau, và nước, thường ăn kèm cơm.

母は毎週末にカレーを作ります。

Mẹ tôi nấu cà ri vào mỗi cuối tuần.

子供たちはカレーが大好きです。

Bọn trẻ rất thích cà ri.

Từ 'カレー' trong tiếng Nhật thường ám chỉ món cà ri theo phong cách Nhật Bản (ví dụ: sử dụng bột cà ri Nhật, có thể kèm theo bánh mì hoặc cơm).

Cụm từ kết hợp

カレーライスcơm cà riカレー粉bột cà riスープカレーsúp cà ri (một biến thể lỏng hơn)

Từ đồng nghĩa

カレーライスカレー粉

Mẹo hay

Phân biệt 'カレー' và 'curry' trong tiếng Anh

Trong tiếng Nhật, 'カレー' thường chỉ món cà ri theo phong cách Nhật Bản (ngọt hơn, sử dụng bột cà ri Nhật). 'Curry' trong tiếng Anh có thể ám chỉ nhiều loại món ăn khác nhau (Ấn Độ, Thái Lan, v.v.).

Quy tắc vàng

Cách gọi món cà ri trong tiếng Nhật

Khi nói về món cà ri trong bữa ăn, dùng 'カレー' (ví dụ: 'カレーを食べる' - ăn cà ri). Khi nói về bột cà ri, dùng 'カレー粉' (bột cà ri).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'curry', mượn qua tiếng Bồ Đào Nha 'caril' từ tiếng Tamil 'kari' (nghĩa là 'sốt' hoặc 'món ăn có nước'). Du nhập vào Nhật Bản qua thương mại và ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 19-20.

Ghi chú sử dụng

'カレー' là món ăn phổ biến trong bữa ăn gia đình Nhật Bản, thường được phục vụ vào thứ Sáu (do chính sách 'Cà ri thứ Sáu' của quân đội Nhật Bản vào thập niên 1950). Có thể được ăn kèm với cơm, bánh mì, hoặc mì udon.

Phân tích từ

カレー
cà ri (từ mượn tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。