Looking up...
今日の昼ごはんはカレーです。
Bữa trưa hôm nay là cà ri.
Món ăn được chế biến từ bột cà ri, thịt/cá/rau, và nước, thường ăn kèm cơm.
母は毎週末にカレーを作ります。
Mẹ tôi nấu cà ri vào mỗi cuối tuần.
子供たちはカレーが大好きです。
Bọn trẻ rất thích cà ri.
Từ 'カレー' trong tiếng Nhật thường ám chỉ món cà ri theo phong cách Nhật Bản (ví dụ: sử dụng bột cà ri Nhật, có thể kèm theo bánh mì hoặc cơm).
Trong tiếng Nhật, 'カレー' thường chỉ món cà ri theo phong cách Nhật Bản (ngọt hơn, sử dụng bột cà ri Nhật). 'Curry' trong tiếng Anh có thể ám chỉ nhiều loại món ăn khác nhau (Ấn Độ, Thái Lan, v.v.).
Khi nói về món cà ri trong bữa ăn, dùng 'カレー' (ví dụ: 'カレーを食べる' - ăn cà ri). Khi nói về bột cà ri, dùng 'カレー粉' (bột cà ri).
Từ tiếng Anh 'curry', mượn qua tiếng Bồ Đào Nha 'caril' từ tiếng Tamil 'kari' (nghĩa là 'sốt' hoặc 'món ăn có nước'). Du nhập vào Nhật Bản qua thương mại và ẩm thực phương Tây vào thế kỷ 19-20.
'カレー' là món ăn phổ biến trong bữa ăn gia đình Nhật Bản, thường được phục vụ vào thứ Sáu (do chính sách 'Cà ri thứ Sáu' của quân đội Nhật Bản vào thập niên 1950). Có thể được ăn kèm với cơm, bánh mì, hoặc mì udon.