カロリー

karorīTừ vay mượn từ English calorie

「カロリー」是什麼意思?

calo

この食品は100キロカロリーです。

Thực phẩm này có 100 kilocalo.


如何正确使用「カロリー」?

trang trọng

Đơn vị đo năng lượng, thường dùng để chỉ hàm lượng năng lượng trong thực phẩm.

ダイエット中はカロリーを気にしています。

Tôi đang quan tâm đến calo trong chế độ ăn kiêng.

1グラムの脂肪は9キロカロリーです。

1 gram chất béo chứa 9 kilocalo.

Thường được viết tắt là kcal (kilocalorie) trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Nhật thường dùng 'キロカロリー' (kirokarorī) để chỉ 1000 calo.

Cụm từ kết hợp

高カロリーcó hàm lượng calo cao低カロリーcó hàm lượng calo thấpカロリー制限hạn chế caloカロリー計算tính toán calo

Mẹo hay

Phân biệt calo (calorie) và kilocalo (kilocalorie)

Trong tiếng Việt, 'calo' thường ám chỉ 1 kilocalorie (1000 calo). Khi nói '100 calo' trong thực phẩm, người Việt thường hiểu là 100 kilocalorie (kcal).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'キロカロリー' thay vì 'カロリー' khi cần chính xác

Trong bối cảnh khoa học hoặc dinh dưỡng, người Nhật thường dùng 'キロカロリー' (kirokarorī) để chỉ 1000 calo, tránh nhầm lẫn với đơn vị calo nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'calorie', bắt nguồn từ tiếng Latin 'calor' (nhiệt). Được giới thiệu vào tiếng Nhật cuối thế kỷ 19 thông qua các nghiên cứu khoa học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong lĩnh vực dinh dưỡng, thể dục và chế độ ăn uống. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'calo' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật.

Phân tích từ

カロリー
calorie (từ tiếng Anh)
loanword
Từ Điển Nhật Việt