Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第29页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 29 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
アプリ決済
apurikezai
noun
thanh toán bằng ứng dụng
アベノマスク
abenomasku
noun
mặt nạ miễn phí do chính phủ phân phát
アボカド
abokado
noun
bơ
アマビエ
amabie
noun
quái vật truyền thuyết Nhật Bản có hình dạng giống người nhưng có đầu cá
アメニティー
amenitī
noun
tiện nghi
アメリカンフットボール
amerikan futtobōru
noun
bóng bầu dục Mỹ
アラビア語
arabiago
noun
tiếng Ả Rập
アラート
arāto
noun / suru-verb
cảnh báo
アラーム
arāmu
noun
chuông báo động
アルコール
arukōru
noun
cồn
アルバイト
arubaito
noun (also used as verb in Japanese)
việc làm thêm
アレ
are
pronoun
đó
アレルギー
arerugī
noun
dị ứng
アレルギー反応
arerugī hannō
noun phrase
phản ứng dị ứng
イタリア語
itaria-go
noun
tiếng Ý
イニシアティブ
inishiatibu
noun
sáng kiến
イラストレーター
irasutorētā
noun
người vẽ minh họa
イングリッシュ
ingurisshu
noun
tiếng Anh
インストラクター
insutorakutā
noun
huấn luyện viên
インターネット
intānetto
noun
mạng toàn cầu
← Previous
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
下一步