Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第30页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 30 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
インバウンド
inbaunndo
noun
du khách quốc tế
インフラ
infura
noun
cơ sở hạ tầng
インフルエンサー
infurensā
noun
người có ảnh hưởng
インボイス
inboisu
noun
hóa đơn
インポート
inpo-to
noun / suru-verb
nhập khẩu
ウイルス感染
uirusu kansen
noun
nhiễm virus
ウェイター
weitā
noun
bồi bàn nam
ウェイトレス
ueitorezu
noun
nữ phục vụ bàn
ウェブアプリ
webuappi
noun
ứng dụng web
ウォーキング
wōkingu
noun
đi bộ
エアコン不足
eakon busoku
noun
thiếu điều hòa
エアロビクス
e-arobi-kusu
noun
thể dục nhịp điệu
エクスポート
ekusupōto
noun / verb (transitive)
xuất khẩu
エクレア
ekurea
noun
bánh su kem
エコー
eko-
noun
tiếng vang
エスカレーター
esukarētā
noun
thang cuốn
エスケープ
esukēpu
noun / suru-verb
thoát khỏi
エステティシャン
esutetishan
noun
chuyên viên chăm sóc sắc đẹp
エッセンシャルワーカー
essensharu wākā
noun
nhân viên thiết yếu
エッフェル姉さん
Efferu neesan
phrase
chị gái của tháp Eiffel
← Previous
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
下一步