Looking up...
このツアーは現地のガイドが同行します。
Chuyến tham quan này có hướng dẫn viên địa phương đi cùng.
Người hướng dẫn du khách tham quan, giới thiệu địa điểm
ツアーガイドとして働く
Làm việc với vai trò hướng dẫn viên du lịch
現地ガイドに聞く
Hỏi hướng dẫn viên địa phương
Thường dùng trong du lịch, sự kiện hoặc giới thiệu địa điểm. Có thể viết tắt là ガイドさん (kính ngữ).
Sách hướng dẫn, tài liệu giới thiệu
旅行ガイドを買う
Mua sách hướng dẫn du lịch
取扱説明書をガイドと呼ぶこともある
Sách hướng dẫn sử dụng đôi khi cũng được gọi là ガイド
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc giới thiệu sản phẩm.
Hướng dẫn, dẫn dắt (dưới dạng động từ suru-verb)
新入社員をガイドする
Hướng dẫn nhân viên mới
システムの使い方をガイドする
Hướng dẫn cách sử dụng hệ thống
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc giáo dục.
ガイド thường nhấn mạnh vai trò người hướng dẫn (ví dụ: hướng dẫn viên du lịch), trong khi 案内 thiên về hành động hướng dẫn (ví dụ: chỉ đường, giới thiệu). Trong ngữ cảnh du lịch, ガイド có thể bao hàm cả vai trò người lẫn sách hướng dẫn, nhưng 案内 chủ yếu là hành động.
Khi nói về hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp, nên dùng ガイド thay vì 案内人 trừ khi muốn nhấn mạnh tính chuyên nghiệp cao hơn. Ví dụ: 'ツアーガイド' (hướng dẫn viên du lịch) thay vì 'ツアー案内人'.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'guide' (hướng dẫn viên, sách hướng dẫn). Từ 'guide' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guider' (hướng dẫn), xuất phát từ tiếng Latin 'guidere' (chỉ đạo, dẫn dắt).
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh du lịch, công việc và giáo dục. Trong tiếng Nhật, ガイド có thể là danh từ hoặc động từ (suru-verb). Khi dùng trong vai trò người, thường có hậu tố kính ngữ さん (ガイドさん) để thể hiện sự tôn trọng.