障害
「障害」在Vietnamese中是什麼意思?
sự cản trởこの法律は障害者の権利を保護することを目的としている。
Luật này nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi của người khuyết tật.
如何正确使用「障害」:Vietnamese中的定义与例句
sự cản trở, trở ngại (vật lý hoặc tinh thần)
交通障害が発生したため、列車は遅れている。
Do xảy ra trở ngại giao thông nên tàu bị chậm.
心理的な障害を克服する必要がある。
Cần vượt qua những trở ngại về mặt tâm lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý, y tế hoặc kỹ thuật.
khuyết tật, tật nguyền (người khuyết tật)
障害者差別解消法が施行された。
Luật xóa bỏ phân biệt đối xử với người khuyết tật đã được thi hành.
この施設は障害者にも使いやすいように設計されている。
Cơ sở này được thiết kế dễ sử dụng cho người khuyết tật.
Trong lĩnh vực y tế, pháp luật hoặc xã hội, dùng để chỉ người có khuyết tật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 障害 và 障がい
障害 là dạng chính tả tiêu chuẩn, trong khi 障がい (dùng が thay cho 害) thường thấy trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí. Cả hai đều có nghĩa tương tự.
Quy tắc vàng
Sử dụng theo ngữ cảnh
障害 dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ đơn giản hơn như 邪魔 (じゃま: cản trở) hoặc 困難 (こんなん: khó khăn).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語), ghép từ 障 (chướng: cản trở) + 害 (hại: tổn hại).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 障害 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'trở ngại' (chung), 'khuyết tật' (người), 'chướng ngại vật' (vật lý).