障害児

shōgaiji

「障害児」是什麼意思?

trẻ khuyết tật

障害児の教育支援がますます重要になっています。

Việc hỗ trợ giáo dục cho trẻ khuyết tật ngày càng trở nên quan trọng.


如何正确使用「障害児」?

Y học
trang trọng

Trẻ em có khuyết tật về thể chất, trí tuệ hoặc tinh thần, cần sự hỗ trợ đặc biệt trong học tập và sinh hoạt.

障害児の自立支援を目的とした施設が増えています。

Các cơ sở nhằm mục đích hỗ trợ tự lập cho trẻ khuyết tật đang ngày càng tăng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, giáo dục đặc biệt và y tế tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương có thể bao gồm 'trẻ khuyết tật', 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' hoặc 'trẻ em khuyết tật học tập'.

thông thường

Trẻ em gặp khó khăn trong học tập hoặc phát triển do khuyết tật, nhưng không nhất thiết phải là khuyết tật nghiêm trọng.

彼女は障害児向けの学習支援ボランティアをしています。

Cô ấy tham gia tình nguyện hỗ trợ học tập cho trẻ em gặp khó khăn trong học tập.

Trong bối cảnh giáo dục, thuật ngữ này đôi khi được mở rộng để bao gồm cả trẻ em có nhu cầu giáo dục đặc biệt (như rối loạn học tập, tự kỷ nhẹ).

Cụm từ kết hợp

障害児教育giáo dục trẻ khuyết tật障害児支援hỗ trợ trẻ khuyết tật障害児施設cơ sở dành cho trẻ khuyết tật

Cụm từ liên quan

特別支援教育cụm từ
giáo dục đặc biệt

Mẹo hay

Phân biệt '障害児' và '障害者'

障害児 (trẻ khuyết tật) chỉ trẻ em dưới 18 tuổi, trong khi 障害者 (người khuyết tật) dùng cho người trưởng thành. Tại Việt Nam, khái niệm 'trẻ khuyết tật' thường được ưu tiên hơn 'trẻ em khuyết tật' trong văn bản pháp luật.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ nhân văn

Luôn ưu tiên sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và không phân biệt đối xử. Ví dụ: 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' thay vì 'trẻ tàn tật'. Tại Nhật Bản, thuật ngữ '障害児' vẫn được sử dụng rộng rãi nhưng đang dần thay thế bằng '特別な配慮が必要な子供' (trẻ em cần sự quan tâm đặc biệt) trong một số bối cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '障害' (shōgai, nghĩa là 'khuyết tật') và '児' (ji, nghĩa là 'trẻ em'). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục đặc biệt của Nhật Bản từ giữa thế kỷ 20, khi hệ thống hỗ trợ trẻ khuyết tật bắt đầu được hình thành.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '障害児' là thuật ngữ chính thức trong các văn bản pháp luật và giáo dục. Tại Việt Nam, nên sử dụng 'trẻ khuyết tật' hoặc 'trẻ em có nhu cầu đặc biệt' để phù hợp với ngữ cảnh văn hóa và pháp lý. Tránh sử dụng từ ngữ mang tính phân biệt hoặc xúc phạm.

Phân tích từ

障害
khuyết tật, trở ngại
root
+
児
trẻ em
suffix
Từ Điển Nhật Việt