Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第316页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 316 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
非標準品質
hi hyōjun hin shitsu
noun
chất lượng không đạt tiêu chuẩn
非科学的
hika kagaku teki
adjective
không khoa học
非科学的な
hikagakutekina
adjective
không khoa học
非表示
hihyōji
noun / na-adjective
không hiển thị
面する
men suru
verb (intransitive)
hướng ra
面倒
mendō
noun
phức tạp, rắc rối
面倒を見る
mendou o miru
verb phrase
chăm sóc
面接
men setsu
noun
phỏng vấn
面白い
omoshiroi
adjective
thú vị
面積
menseki
noun
diện tích
靴
kutsushita
noun
giày
靴下
くつした (kutsushita)
noun
vớ
鞄
noun
—
韓国
かんこく (kankoku)
noun
Hàn Quốc
韓国語
かんこくご
noun
tiếng Hàn Quốc
音楽
ongaku
noun
nhạc
音響学
onkyōgaku
noun
âm học
頂き女子
itadaki joshi
noun
người phụ nữ nhận quà miễn phí
順位
jun'i
noun
thứ hạng
順列
junretsu
noun
hoán vị
← Previous
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
下一步