Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オレンジ

オレンジ

orenjiTừ vay mượn từ English オレンジ
quả cam

このジュースはオレンジ味がします。

Nước ép này có vị cam.


thông thường

quả cam (loại quả có vỏ cam, thường ăn tươi hoặc ép nước)

オレンジを一個ください。

Cho tôi một quả cam.

彼女はオレンジジュースが好きです。

Cô ấy thích nước cam.

Từ này chủ yếu dùng để chỉ quả cam tươi hoặc sản phẩm từ cam (nước cam, mứt cam). Trong tiếng Nhật, 'orange' cũng có thể dùng để chỉ màu cam, nhưng 'オレンジ' thường ám chỉ quả cam hơn.

trang trọng

màu cam (màu sắc giữa đỏ và vàng)

この車はオレンジ色です。

Chiếc xe này có màu cam.

Trong bối cảnh màu sắc, 'オレンジ' có thể kết hợp với '色' (いろ, 'màu') thành 'オレンジ色' (orenji-iro) để chỉ màu cam. Tuy nhiên, 'オレンジ' đơn lẻ thường được hiểu là quả cam.

Cụm từ kết hợp

オレンジジュースnước camオレンジ色màu camオレンジの皮vỏ cam

Từ đồng nghĩa

みかんオレンジ色

Mẹo hay

Phân biệt オレンジ và みかん

オレンジ thường chỉ quả cam tây (quả to, vỏ dày, múi nhiều nước), trong khi みかん chỉ quýt Nhật (quả nhỏ, vỏ mỏng, dễ bóc). Nếu muốn nói chung về cam quýt, dùng '柑橘類' (kan-kitsu-rui).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nếu nói về màu sắc, hãy thêm '色' (いろ) vào sau 'オレンジ' để tạo thành 'オレンジ色' (orenji-iro). Nếu nói về quả cam, có thể dùng 'オレンジ' đơn lẻ nhưng nên kèm theo ngữ cảnh (ví dụ: 'オレンジを買う' - mua cam).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'orange', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. 'Orange' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'orange', vốn vay mượn từ tiếng Ả Rập 'nāranj', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'nāraṅga'.

Ghi chú sử dụng

1. Khi nói về quả cam, 'オレンジ' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi mua sắm. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, có thể dùng '柑橘類' (kan-kitsu-rui, 'họ cam quýt') hoặc 'みかん' (quýt Nhật). 2. Để chỉ màu cam, nên dùng 'オレンジ色' (orenji-iro) để tránh nhầm lẫn với quả cam. Trong hội họa hoặc thiết kế, 'オレンジ' có thể dùng đơn lẻ nhưng vẫn cần ngữ cảnh rõ ràng.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。