Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. オミクロン株

オミクロン株

omikuron kabuTừ vay mượn từ English omicron
biến thể omicron

オミクロン株は感染力が非常に高いとされています

Biến thể omicron được cho là có khả năng lây lan rất cao


Y học
chuyên ngành

Biến thể của virus corona có tên theo chữ cái Hy Lạp omicron, được phát hiện lần đầu vào năm 2021

オミクロン株はワクチンの効果を低下させる可能性があります

Biến thể omicron có thể làm giảm hiệu quả của vaccine

Tên được đặt theo chữ cái Hy Lạp omicron (O) trong bảng chữ cái Hy Lạp, theo quy ước đặt tên biến thể của virus corona

Cụm từ kết hợp

オミクロン株の感染sự lây lan của biến thể omicronオミクロン株対策các biện pháp chống biến thể omicron

Từ đồng nghĩa

オミクロン変異株

Cụm từ liên quan

デルタ株cụm từ
biến thể delta
ワクチン接種cụm từ
tiêm vaccine

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ biến thể omicron của virus corona, không dùng cho các biến thể khác

Quy tắc vàng

Chữ cái Hy Lạp

Các biến thể của virus corona được đặt tên theo chữ cái Hy Lạp theo thứ tự bảng chữ cái

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'omicron' (chữ cái Hy Lạp) và '株' (biến thể trong tiếng Nhật)

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và khoa học, đặc biệt là trong các bài báo và thông tin về dịch bệnh

Phân tích từ

オミクロン
chữ cái Hy Lạp omicron
root
+
株
biến thể (trong tiếng Nhật)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。