Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アラーム

アラーム

arāmuTừ vay mượn từ English アラーム

「アラーム」在Vietnamese中是什麼意思?

chuông báo động

アラームをセットした。

Tôi đã cài đặt chuông báo động.


如何正确使用「アラーム」:Vietnamese中的定义与例句

neutral

Thiết bị phát ra âm thanh hoặc tín hiệu cảnh báo, thường dùng để báo thức hoặc cảnh báo nguy hiểm.

火災アラームが鳴った。

Chuông báo cháy đã kêu.

毎朝アラームで起きる。

Tôi thức dậy mỗi sáng nhờ chuông báo thức.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, sinh hoạt hàng ngày hoặc an toàn.

Cụm từ kết hợp

アラームをセットするcài đặt chuông báo độngアラームが鳴るchuông báo động kêu火災アラームchuông báo cháy

Từ đồng nghĩa

警報ベル

Mẹo hay

Phân biệt アラーム và 目覚まし

'アラーム' là thuật ngữ chung cho bất kỳ thiết bị báo động nào, trong khi '目覚まし' (mezamashi) chỉ cụ thể là đồng hồ báo thức. Ví dụ: '火災アラーム' (chuông báo cháy) không thể thay bằng '火災目覚まし'.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'alarm' (báo động). Từ gốc Latin 'ad arma' (tới vũ khí), ban đầu mang nghĩa kêu gọi binh lính chuẩn bị chiến đấu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'アラーム' thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là thiết bị điện tử (điện thoại, đồng hồ). Từ '警報' (keihō) mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong hệ thống cảnh báo công cộng.

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。