アルバイト

arubaitoTừ vay mượn từ German アルバイト

「アルバイト」是什麼意思?

việc làm thêm

大学生はアルバイトで生活費を稼いでいます。

Sinh viên đại học kiếm tiền trang trải cuộc sống bằng việc làm thêm.


如何正确使用「アルバイト」?

thông thường

Công việc bán thời gian, thường dành cho sinh viên hoặc người có nhu cầu kiếm thêm thu nhập ngoài công việc chính thức.

コンビニでアルバイトをしています。

Tôi đang làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.

アルバイト先の店長はとても優しいです。

Quản lý cửa hàng nơi tôi làm thêm rất tốt bụng.

Từ 'アルバイト' bắt nguồn từ tiếng Đức 'Arbeit' (công việc), nhưng trong tiếng Nhật, nó đã trở thành thuật ngữ chuyên dụng cho công việc bán thời gian. Thường được viết tắt là 'バイト' trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

アルバイトをするlàm việc thêmアルバイト先nơi làm thêm時給lương theo giờバイト代tiền lương làm thêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ブラック企業cụm từ
công ty bóc lột sức lao động
時給cụm từ
lương theo giờ

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa アルバイト và パート

Mặc dù cả hai đều chỉ công việc bán thời gian, 'アルバイト' thường linh hoạt hơn về thời gian và dành cho sinh viên, trong khi 'パート' thường theo ca cố định và có thể dành cho người đã đi làm. Ví dụ: 'スーパーでアルバイトする' (làm thêm ở siêu thị) vs 'スーパーでパートする' (làm việc bán thời gian theo ca ở siêu thị).

Quy tắc vàng

Khi sử dụng アルバイト trong tiếng Nhật

Luôn sử dụng danh từ 'アルバイト' theo sau bởi trợ từ 'を' khi diễn đạt hành động (ví dụ: アルバイトをする). Không sử dụng động từ riêng biệt như 'アルバイトする' trong văn viết trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức 'Arbeit' (công việc), du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19 thông qua hệ thống giáo dục phương Tây. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ công việc nghiên cứu, sau đó mở rộng sang nghĩa hiện đại là công việc bán thời gian.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 'アルバイト' thường được sử dụng phổ biến trong giới sinh viên Nhật Bản. 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường rút gọn thành 'バイト' (ví dụ: バイトを始める). 3. Khác với 'パート' (công việc bán thời gian theo ca cố định), 'アルバイト' thường linh hoạt hơn về thời gian. 4. Không nên nhầm lẫn với '正社員' (nhân viên chính thức) hoặc '副業' (công việc thứ hai).

Phân tích từ

アルバイト
công việc (từ tiếng Đức Arbeit)
root
Từ Điển Nhật Việt