Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アラビア語

アラビア語

arabiagoTừ vay mượn từ English アラビア語

「アラビア語」是什麼意思?

tiếng Ả Rập

彼女はアラビア語を勉強しています。

Cô ấy đang học tiếng Ả Rập.


如何正确使用「アラビア語」?

trang trọng

Ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia Ả Rập, thuộc ngữ hệ Semitic.

アラビア語は右から左に書かれます。

Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.

アラビア語の文法は難しいと言われています。

Người ta nói ngữ pháp tiếng Ả Rập rất khó.

Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (Modern Standard Arabic - MSA) được sử dụng trong văn viết chính thức, trong khi các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine) phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

アラビア語を勉強するhọc tiếng Ả Rậpアラビア語が話せるbiết nói tiếng Ả Rậpアラビア語の文法ngữ pháp tiếng Ả Rậpアラビア語の辞書từ điển tiếng Ả Rập

Từ đồng nghĩa

アラビア語アラブ語

Mẹo hay

Phân biệt tiếng Ả Rập và phương ngữ

Tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) được dùng trong văn viết, sách báo, và truyền thông chính thức. Các phương ngữ Ả Rập (như tiếng Ai Cập, Levantine, Maghreb) khác biệt đáng kể về ngữ pháp và từ vựng, nhưng người học thường bắt đầu với MSA trước khi chuyển sang phương ngữ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về ngôn ngữ Ả Rập trong ngữ cảnh chính thức (học thuật, ngoại giao), nên dùng 'アラビア語'. Khi nói về ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày trong một khu vực cụ thể, có thể dùng tên phương ngữ (ví dụ: 'エジプト・アラビア語' cho tiếng Ả Rập Ai Cập).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Arabic' (thuộc về người Ả Rập) thông qua tiếng Nhật アラビア (Arabia) + 語 (ngôn ngữ). Bản thân 'Arabic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Arabicus', từ tiếng Hy Lạp 'Arabikos', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'عربي' (ʿarabiyy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung, bao gồm cả tiếng Ả Rập hiện đại tiêu chuẩn (MSA) và các phương ngữ Ả Rập khác nhau. Không nên nhầm lẫn với 'アラブ語' (có thể ám chỉ ngôn ngữ Ả Rập nói chung hoặc phương ngữ nào đó).

Phân tích từ

アラビア
Ả Rập (liên quan đến bán đảo Ả Rập hoặc người Ả Rập)
root
+
語
ngôn ngữ, tiếng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。