Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. イニシアティブ

イニシアティブ

inishiatibuTừ vay mượn từ English イニシアティブ

「イニシアティブ」是什麼意思?

sáng kiến

新しいプロジェクトのイニシアティブを提案する

Đề xuất sáng kiến cho dự án mới


如何正确使用「イニシアティブ」?

Kinh doanh
trang trọng

sáng kiến, sáng kiến đề xuất

彼女はチームのイニシアティブを取った

Cô ấy đã nắm quyền chủ động trong nhóm

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án để chỉ hành động khởi xướng hoặc dẫn dắt một sáng kiến.

Luật
trang trọng

quyền chủ động, quyền tiên phong

その法律は企業にイニシアティブを与える

Luật này trao quyền chủ động cho doanh nghiệp

Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ quyền hành động trước hoặc quyền tiên phong trong một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

イニシアティブを取るnắm quyền chủ độngイニシアティブを発揮するthể hiện quyền chủ động新しいイニシアティブsáng kiến mới

Từ đồng nghĩa

主導権率先リーダーシップ

Từ trái nghĩa

受動的追随

Mẹo hay

Phân biệt 'イニシアティブ' và '主導権'

'イニシアティブ' nhấn mạnh hành động khởi xướng hoặc sáng kiến, trong khi '主導権' (chủ đạo quyền) nhấn mạnh quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo. Ví dụ: '新しいイニシアティブを提案する' (đề xuất sáng kiến mới) không nhất thiết đồng nghĩa với '主導権を握る' (nắm quyền lãnh đạo).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'イニシアティブ'?

Dùng khi muốn nói đến hành động khởi xướng, đề xuất hoặc quyền tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể. Không dùng để chỉ quyền lực hay sự kiểm soát tuyệt đối.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'initiative', vốn từ tiếng Latin 'initiare' (khởi đầu). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản kinh doanh, chính sách công hoặc tài liệu quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

Phân tích từ

イニシアティブ
sáng kiến / quyền chủ động
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。