育成
「育成」是什麼意思?
nuôi dưỡng và đào tạo企業は次世代のリーダーを育成する責任がある。
Doanh nghiệp có trách nhiệm nuôi dưỡng và đào tạo những nhà lãnh đạo thế hệ tiếp theo.
如何正确使用「育成」?
quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phát triển (con người, động vật, thực vật) để đạt được tiềm năng tối đa
農家は苗を育成するために肥料を与えている。
Nông dân bón phân để nuôi dưỡng cây giống.
Thường dùng trong nông nghiệp, chăn nuôi, hoặc phát triển con người. Có thể dùng như danh từ (sự nuôi dưỡng) hoặc động từ (nuôi dưỡng, đào tạo).
đào tạo, bồi dưỡng nhân tài hoặc kỹ năng cho thế hệ sau
会社は従業員のスキル育成に力を入れている。
Công ty chú trọng vào việc đào tạo kỹ năng cho nhân viên.
Phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục, và quản lý nhân sự. Thường kết hợp với các danh từ như 人材 (nhân tài), 技術 (kỹ thuật), 才能 (tài năng).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 育成 và 養成
育成 nhấn mạnh vào quá trình chăm sóc, phát triển toàn diện (con người, động vật, thực vật), trong khi 養成 thường chỉ đào tạo kỹ năng chuyên môn (như 養成看護師: đào tạo y tá).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
育成 thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng cần phát triển như 人材 (nhân tài), 才能 (tài năng), 技術 (kỹ thuật), 子供 (trẻ em).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 育 (nuôi dưỡng, chăm sóc) + 成 (trưởng thành, hoàn thiện). Từ Hán-Nhật (熟語) có nguồn gốc từ tiếng Trung, nhưng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc giáo dục. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Có thể dùng dưới dạng danh từ (sự nuôi dưỡng) hoặc động từ (nuôi dưỡng, đào tạo).