Looking up...
あなたの職業は何ですか。
Nghề nghiệp của bạn là gì?
Nghề nghiệp; công việc một người làm thường xuyên để kiếm sống hoặc được xã hội xác định.
彼女の職業は看護師です。
Nghề nghiệp của cô ấy là y tá.
職業によって必要な資格は異なります。
Tùy theo nghề nghiệp mà các bằng cấp cần thiết sẽ khác nhau.
Thường dùng khi nói về nghề theo tư cách hoặc loại nghề, như trên biểu mẫu, trong phỏng vấn hay giới thiệu bản thân.
Dùng 職業 khi trả lời “bạn làm nghề gì?”, còn dùng 仕事 khi nói về việc đang làm hoặc khối lượng công việc.
Từ Hán Nhật gồm 職 (chức vụ, công việc) và 業 (nghề, nghiệp), tương ứng với âm Hán Việt là “chức nghiệp”.
職業 chỉ nghề nghiệp như một danh mục hoặc thân phận nghề nghiệp. 仕事 rộng hơn: có thể là công việc cụ thể, nhiệm vụ đang làm hoặc việc nhà. Ví dụ: 私の職業は教師です (nghề của tôi là giáo viên), nhưng 今、仕事をしています (bây giờ tôi đang làm việc).