Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 習う

習う

narau

「習う」是什麼意思?

học

ピアノを習っています。

Tôi đang học piano.


如何正确使用「習う」?

trang trọng

học một kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi thông qua việc luyện tập, quan sát hoặc được hướng dẫn.

日本語を習うために学校に通っています。

Tôi đến trường để học tiếng Nhật.

彼は武道を習っています。

Anh ấy đang học võ thuật.

Khác với '勉強する' (benkyou suru) thường ám chỉ học tập trong môi trường học thuật, '習う' nhấn mạnh vào quá trình học hỏi thông qua thực hành hoặc được truyền dạy.

Cụm từ kết hợp

習うhọc習い事việc học (một kỹ năng, như đàn, võ, vẽ)習うところnhững gì học được

Từ đồng nghĩa

学ぶ勉強する

Từ trái nghĩa

教える

Cụm từ liên quan

習うより慣れろtục ngữ
hãy học bằng cách thực hành

Mẹo hay

Phân biệt 習う, 学ぶ, 勉強する

1. 習う: Học thông qua quan sát hoặc được dạy (ví dụ: học đàn piano từ giáo viên). 2. 学ぶ: Tự học, nghiên cứu (ví dụ: học lịch sử qua sách). 3. 勉強する: Học tập trong môi trường học thuật (ví dụ: học toán ở trường).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'を習う' là cấu trúc tiêu chuẩn. Ví dụ: 'ギターを習う' (học đàn guitar). Không dùng 'に習う' trừ khi chỉ người hướng dẫn (ví dụ: '先生に習う').

Nguồn gốc từ

Từ kanji 習 (tập, học) kết hợp với động từ う (thể hiện hành động). Kanji 習 có nguồn gốc từ chữ giáp cốt thời Thương (商) thể hiện hình ảnh chim non tập bay, tượng trưng cho việc học tập lặp đi lặp lại.

Ghi chú sử dụng

1. '習う' thường đi kèm với đối tượng học (ví dụ: piano, võ thuật, ngôn ngữ). 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật, nhưng thường mang sắc thái tích cực về quá trình học tập. 3. Khác với '学ぶ' (manabu) nhấn mạnh vào tự học, '習う' thường ngụ ý có người hướng dẫn hoặc môi trường học tập có tổ chức.

Phân tích từ

習
học tập, luyện tập
root
+
う
hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。