Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絶滅種リストを作成する

絶滅種リストを作成する

zetsumetsu-shu risuto o sakusei suru

「絶滅種リストを作成する」是什麼意思?

lập danh sách loài tuyệt chủng

研究者たちは絶滅種リストを作成して、保護活動に役立てた。

Các nhà nghiên cứu đã lập danh sách loài tuyệt chủng để hỗ trợ hoạt động bảo tồn.


如何正确使用「絶滅種リストを作成する」?

trang trọng

tạo ra một danh sách ghi chép các loài sinh vật đã tuyệt chủng

環境省は毎年、絶滅種リストを作成して公表している。

Bộ Môi trường hàng năm đều công bố danh sách loài tuyệt chủng đã được lập.

絶滅種リストを作成することで、絶滅危惧種の保護計画が立てやすくなる。

Việc lập danh sách loài tuyệt chủng giúp dễ dàng xây dựng kế hoạch bảo tồn các loài nguy cấp.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, bảo tồn động thực vật, hoặc quản lý môi trường.

Cụm từ kết hợp

絶滅種リストを更新するcập nhật danh sách loài tuyệt chủng絶滅種リストに掲載されるđược đưa vào danh sách loài tuyệt chủng絶滅種リストを公表するcông bố danh sách loài tuyệt chủng

Từ đồng nghĩa

絶滅動植物リストを作成する絶滅危惧種リストを作成する

Từ trái nghĩa

生存種リストを作成する

Cụm từ liên quan

絶滅危惧種cụm từ
loài nguy cấp
レッドリストcụm từ
Danh sách Đỏ (danh sách các loài nguy cấp theo IUCN)

Mẹo hay

Phân biệt 絶滅種 và 絶滅危惧種

絶滅種 (loài tuyệt chủng) chỉ những loài đã hoàn toàn biến mất. 絶滅危惧種 (loài nguy cấp) chỉ những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao nhưng chưa tuyệt chủng hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Cụm từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến danh sách chính thức của các tổ chức bảo tồn hoặc nghiên cứu. Tránh dùng bừa bãi trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

絶滅種 (ぜつめつしゅ) = loài tuyệt chủng (絶滅: tuyệt chủng + 種: loài), リスト (list) = danh sách, 作成する (さくせいする) = lập/soạn thảo. Kết hợp từ tiếng Nhật với nghĩa đen là 'lập danh sách loài tuyệt chủng'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính chuyên môn, thường xuất hiện trong báo cáo khoa học, tài liệu môi trường hoặc thông cáo của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

絶滅種
loài tuyệt chủng (絶滅: tuyệt chủng + 種: loài)
compound noun
+
リスト
danh sách (từ tiếng Anh 'list')
loanword
+
を作成する
lập/soạn thảo
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。