緊急入院

kinkyū nyūin

「緊急入院」是什麼意思?

nhập viện cấp cứu

祖母が倒れて、緊急入院しました。

Bà tôi ngã nên đã nhập viện cấp cứu.


如何正确使用「緊急入院」?

Y học
trang trọng

Việc nhập viện ngay lập tức do tình trạng sức khỏe nguy cấp.

交通事故で意識不明になり、緊急入院しました。

Sau tai nạn giao thông bất tỉnh, tôi đã nhập viện cấp cứu.

医師は「緊急入院が必要です」と判断しました。

Bác sĩ đã quyết định rằng 'cần nhập viện cấp cứu'.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

緊急入院するnhập viện cấp cứu緊急入院患者bệnh nhân nhập viện cấp cứu緊急入院措置biện pháp nhập viện cấp cứu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

救急搬送cụm từ
chuyển viện cấp cứu
ICU入院cụm từ
nhập viện khoa hồi sức tích cực

Mẹo hay

Phân biệt '緊急入院' và '入院'

Sử dụng '緊急入院' khi tình trạng bệnh nhân nguy cấp, đe dọa tính mạng. '入院' chỉ mang nghĩa nhập viện nói chung, không nhất thiết khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '緊急入院'?

Chỉ dùng khi bệnh nhân cần nhập viện ngay lập tức do bệnh nặng, chấn thương nghiêm trọng hoặc tình trạng sống còn bị đe dọa. Không dùng cho các trường hợp nhập viện theo lịch trình.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 緊急 (khẩn cấp, cấp bách) + 入院 (nhập viện). 緊急 bắt nguồn từ chữ Hán 緊 (khẩn) + 急 (cấp), nghĩa là 'gấp gáp, khẩn trương'. 入院 là từ Hán-Việt ghép từ 入 (nhập) + 院 (viện), nghĩa là 'vào viện'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không dùng trong văn nói thân mật. Cần phân biệt với '入院' (nhập viện nói chung) vì '緊急入院' nhấn mạnh tính khẩn cấp.

Phân tích từ

緊急
khẩn cấp, cấp bách
compound
+
入院
nhập viện
compound
Từ Điển Nhật Việt