継続する

keizoku suruÂm Hán-Việttiếp tục

「継続する」在Vietnamese中是什麼意思?

tiếp tục

彼はそのプロジェクトを継続するつもりです

Anh ấy có ý định tiếp tục dự án đó


如何正确使用「継続する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu

このプロジェクトは来年も継続します

Dự án này sẽ tiếp tục vào năm sau

彼はその習慣を継続することに決めた

Anh ấy quyết định tiếp tục thói quen đó

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp

Cụm từ kết hợp

継続することsự tiếp tục継続するためにđể tiếp tục

Nguồn gốc từ

Từ '継続' có nguồn gốc từ Hán Việt 'tiếp tục', bao gồm '継' (tiếp) và '続' (tục), có nghĩa là tiếp tục một quá trình

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '継続する' thường dùng trong các tình huống chính thức hơn so với '続ける'.

Phân tích từ

継
tiếp
root
+
続
tục
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt