Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 絡まる

絡まる

karamaru

「絡まる」是什麼意思?

vướng vào, quấn vào

糸が絡まって解けなくなった。

Sợi chỉ bị vướng vào nhau không gỡ ra được.


如何正确使用「絡まる」?

literal

Bị mắc vào nhau (vật lý, sợi dây, tóc, v.v.), bị vướng vào

髪の毛が絡まってしまった。

Tóc bị vướng vào nhau mất rồi.

ロープが絡まって解けない。

Dây thừng bị quấn vào nhau không tháo ra được.

Thường dùng cho vật thể rối, khó gỡ như dây, tóc, lưới.

figurative

Bị liên quan, dính líu vào (nghĩa bóng, tình huống phức tạp)

彼は詐欺事件に絡まってしまった。

Anh ấy bị dính líu vào vụ lừa đảo.

トラブルに絡まって面倒なことになった。

Bị vướng vào rắc rối nên gặp chuyện phiền phức.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (bị dính líu vào chuyện xấu).

Cụm từ kết hợp

糸が絡まるsợi chỉ bị vướng vào髪の毛が絡まるtóc bị vướng vào事件に絡まるbị dính líu vào vụ ánトラブルに絡まるbị vướng vào rắc rối

Từ đồng nghĩa

巻き込まれるからむ

Từ trái nghĩa

解けるほどける

Cụm từ liên quan

絡み合うcụm từ
quấn vào nhau, giao nhau
絡みつくcụm từ
quấn chặt, bám chặt vào

Mẹo hay

Phân biệt 絡まる vs からむ

からむ thường chỉ sự quấn vào nhau (dây, tóc), trong khi 絡まる nhấn mạnh trạng thái bị vướng, khó gỡ (thường tiêu cực). Ví dụ: 髪の毛がからむ (tóc bị quấn) → trạng thái nhẹ; 髪の毛が絡まって解けない (tóc bị vướng khó gỡ) → trạng thái nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Nghĩa bóng chỉ dùng trong tình huống tiêu cực

絡まる trong nghĩa bóng (bị dính líu vào chuyện xấu) thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, scandal, hoặc rắc rối. Không dùng cho nghĩa tích cực như 'bị vướng vào cơ hội tốt'.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 絡 (quấn, vướng) + まる (hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái). Hán Việt: 絡 (lạc) nghĩa là 'quấn, vướng'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (nghĩa tiêu cực). 2. Trong giao tiếp, thường dùng dạng bị động (絡まれる) để chỉ tình trạng bị vướng vào. 3. Không dùng cho nghĩa tích cực (ví dụ: 'bị vướng vào chuyện tốt' không dùng 絡まる).

Phân tích từ

絡
quấn, vướng
root
+
まる
hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。