経過観察

けいかかんさつ (keika kansatsu)

「経過観察」是什麼意思?

theo dõi tiến triển

医師は患者の経過観察を続けている。

Bác sĩ tiếp tục theo dõi tiến triển của bệnh nhân.


如何正确使用「経過観察」?

Y học
trang trọng

quá trình theo dõi và quan sát tình trạng, tiến triển của một vấn đề (thường dùng trong y tế, pháp lý, hoặc quản lý dự án) nhằm đánh giá sự thay đổi theo thời gian.

手術後の経過観察が必要です。

Cần theo dõi tiến triển sau phẫu thuật.

裁判所は事件の経過観察を命じた。

Tòa án đã ra lệnh theo dõi tiến triển vụ án.

Thường đi kèm với các thuật ngữ như '必要' (cần thiết), '継続' (tiếp tục), '定期的' (định kỳ).

Cụm từ kết hợp

経過観察が必要cần theo dõi tiến triển経過観察を続けるtiếp tục theo dõi tiến triển経過観察期間thời gian theo dõi tiến triển経過観察中đang trong quá trình theo dõi tiến triển

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

経過報告cụm từ
báo cáo tiến triển
経過措置cụm từ
biện pháp theo dõi

Mẹo hay

Phân biệt '経過観察' và 'フォローアップ'

Cả hai đều chỉ quá trình theo dõi tiến triển, nhưng '経過観察' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (y tế, pháp luật) và mang tính chính thức hơn. 'フォローアップ' phổ biến hơn trong quản lý dự án hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '経過観察'?

Chỉ dùng khi đề cập đến quá trình theo dõi tình trạng (thường là tiêu cực) theo thời gian, như bệnh tình, vụ án, hoặc dự án. Không dùng cho các hoạt động tích cực như 'theo dõi doanh số' (売上のフォローアップ).

Nguồn gốc từ

経過 (けいか) nghĩa là 'quá trình diễn tiến' (từ Hán Việt: 経過 - kinh quá), quan sát (観察 - かんさつ, quan sát). Cụm từ ghép từ hai thuật ngữ y tế, pháp lý và quản lý.

Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (y tế, pháp luật, quản lý dự án). 2. Có thể thay thế bằng 'フォローアップ' (follow-up) trong một số trường hợp, nhưng '経過観察' mang sắc thái chính thức hơn. 3. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Phân tích từ

経過
quá trình diễn tiến
root
+
観察
quan sát, theo dõi
root
Từ Điển Nhật Việt