Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 結ぶ

結ぶ

musubu

「結ぶ」在Vietnamese中是什麼意思?

kết nối / thắt chặt / nối

二人は手を結んで愛を誓った。

Hai người đã nắm tay nhau thề nguyện tình yêu.


如何正确使用「結ぶ」:Vietnamese中的定义与例句

chung

kết nối hai vật thể hoặc khái niệm với nhau bằng cách buộc, thắt, hoặc tạo mối quan hệ

紐を結ぶ

thắt dây

契約を結ぶ

ký kết hợp đồng

Có thể dùng cho nghĩa đen (thắt dây) hoặc nghĩa bóng (kết giao, ký kết).

trang trọng

kết thúc, chấm dứt (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

会議を結ぶ

kết thúc cuộc họp

Ít phổ biến hơn nghĩa kết nối.

Cụm từ kết hợp

契約を結ぶký kết hợp đồng手を結ぶnắm tay nhau関係を結ぶthiết lập mối quan hệ橋を結ぶcây cầu nối liền

Từ đồng nghĩa

繋ぐ結びつける束ねる

Từ trái nghĩa

解くほどく

Cụm từ liên quan

結ばれるcụm từ
được kết nối, được gắn kết
結び目cụm từ
cái nút thắt

Mẹo hay

Phân biệt 結ぶ và 繋ぐ

結ぶ thường nhấn mạnh vào hành động tạo mối liên kết vật lý hoặc khái niệm (ví dụ: kết hôn, ký hợp đồng), trong khi 繋ぐ nhấn mạnh vào việc duy trì sự liên tục (ví dụ: nối mạng, giữ liên lạc).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Khi dùng trong văn viết trang trọng (hợp đồng, tuyên bố), 結ぶ thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cam kết hoặc kết thúc có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kết' (結) nghĩa là buộc, thắt, nối. Chữ 結 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 結, mang nghĩa ban đầu là buộc dây, sau đó mở rộng nghĩa sang việc tạo mối quan hệ hoặc kết thúc.

Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa vật lý (thắt, buộc), thường đi kèm với các vật dụng như dây, ruy băng. 2. Trong ngữ cảnh xã hội/business, thường dùng để chỉ việc thiết lập mối quan hệ hợp tác hoặc ký kết thỏa thuận. 3. Có thể dùng ở dạng bị động (例: 契約が結ばれる).

Phân tích từ

結
buộc, thắt, kết nối
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。