Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 結果

結果

kekka

「結果」在Vietnamese中是什麼意思?

kết quả

実験の結果を発表します。

Tôi sẽ trình bày kết quả của thí nghiệm.


如何正确使用「結果」:Vietnamese中的定义与例句

chung

kết quả đạt được sau một quá trình hoặc hành động

試合の結果はどうでしたか?

Kết quả trận đấu thế nào?

努力の結果、成功した。

Nhờ nỗ lực, tôi đã thành công.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thành công, đạt được) hoặc trung lập (kết quả của thí nghiệm, cuộc thi).

trang trọng

kết luận cuối cùng sau khi suy xét

その結果、彼の理論は間違っていると分かった。

Kết luận từ đó, tôi nhận ra lý thuyết của anh ấy sai.

Thường dùng trong văn viết học thuật hoặc tranh luận.

Tài chính
trang trọng

kết quả cuối cùng (trong kinh doanh, đầu tư)

今年度の事業の結果を報告します。

Tôi báo cáo kết quả kinh doanh năm nay.

Trong lĩnh vực tài chính, thường đi kèm với các từ như 利益 (lợi nhuận), 損失 (tổn thất), 収益 (thu nhập).

Cụm từ kết hợp

結果としてdo đó / kết quả là結果的にcuối cùng thì / xét về kết quả結果論suy luận hậu quả / nhìn lại kết quả結果を出すđạt được kết quả結果が出るcó kết quả

Từ đồng nghĩa

成果結果物アウトプット

Từ trái nghĩa

原因動機過程

Cụm từ liên quan

結果論で語るcụm từ
nói suông sau khi đã biết kết quả
結果責任cụm từ
trách nhiệm về kết quả

Mẹo hay

Phân biệt 結果 và 成果

結果 chỉ kết quả nói chung, có thể tích cực hoặc tiêu cực. 成果 thường chỉ kết quả tích cực, đạt được sau nỗ lực (ví dụ: 研究の成果 = thành quả nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Kết quả trong ngữ cảnh hành động

Khi dùng 結果 để chỉ kết quả của một hành động cụ thể, thường đi kèm với trợ từ の (vd: 実験の結果).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 結 (kết) = kết thúc, 果 (quả) = quả thực. Nghĩa gốc là 'kết thúc một quá trình' hoặc 'quả thực xảy ra'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 結果 thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, hiếm khi tiêu cực trừ khi kết quả là thất bại. 2. Khi nói về thất bại, người Nhật thường dùng 失敗 (shippai) hoặc 不振 (fushin) hơn. 3. Kết hợp với động từ する để tạo nghĩa 'đưa ra kết quả' (結果する).

Phân tích từ

結
kết thúc, hoàn thành
root
+
果
quả thực, kết quả
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。