Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第252页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 252 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
競艇
kyōtei
noun
đua thuyền máy
競輪
keirin
noun
đua xe đạp
競馬
keiba
noun
đua ngựa
笑う
warau
verb
cười
第一次産業
daiichiji sangyō
noun
ngành sản xuất sơ cấp
第一言語
dai ichi gengo
noun
ngôn ngữ đầu tiên
第三次産業
daisanjisangyou
noun
khu vực dịch vụ
第二次産業
dai niji sangyou
noun
ngành công nghiệp thứ cấp
第二言語
dai ni gengo
noun
ngôn ngữ thứ hai
筆をとる
fude o toru
phrase
cầm bút
等しい
hitoshii
adjective
bằng nhau
等差
tōsa
noun
cấp số cộng
等差数列
tōsa sūretsu
noun
cấp số cộng
等比
tōhi
noun
cấp số nhân
等比数列
tōhi sūretsu
noun
cấp số nhân
筋肉
きんにく (kinniku)
noun
cơ bắp
答え
kotae
noun
câu trả lời
答える
kotaeru
verb
trả lời
算数
sansū
noun
số học
管理
kanri
noun / suru-verb
quản lý
← Previous
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
下一步