Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第255页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 255 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
納得
nattoku
noun / suru-verb
sự chấp nhận / sự thỏa mãn
納期
nōki
noun
thời hạn giao hàng
納期を守る
nōki o mamoru
verb phrase
đúng hạn giao hàng
納期遅れ
nōki okure
noun
trễ hạn giao hàng
純利益
junrieki
noun
lợi nhuận thuần
純物質
junbusshitsu
noun
chất tinh khiết
紙
kami
noun
giấy
紙媒体
shimibaitai
noun
phương tiện truyền thông in ấn
級数
kyūsū
noun
chuỗi số
素揚げ
suage
noun
rán giòn không tẩm bột
素敵
suteki
adjective
đẹp đẽ, tuyệt vời
素早い
subayai
adjective
nhanh nhạy
素早く
sugoku
adverb
nhanh chóng
素晴らしい
subarashii
adjective
tuyệt vời
素晴らしく
subarashikuni
adverb
tuyệt vời
素粒子
soryūshi
noun
hạt sơ cấp
細巻き
hosomaki
noun
cuốn chặt nhỏ
紹介
shoukai
noun / suru-verb
giới thiệu
紹介する
shoukai suru
verb
giới thiệu
紹介状
shōkaijō
noun
thư giới thiệu
← Previous
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
下一步