確認
「確認」在Vietnamese中是什麼意思?
xác nhậnメールの内容を確認してください。
Hãy xác nhận nội dung email.
如何正确使用「確認」:Vietnamese中的定义与例句
Hành động kiểm tra, xác minh lại thông tin hoặc sự việc để đảm bảo tính chính xác.
契約書の内容を確認する。
Xác nhận nội dung hợp đồng.
荷物が届いたかどうか確認してください。
Hãy xác nhận xem hàng đã đến chưa.
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần xác minh (ví dụ: 確認メール: email xác nhận, 確認書: giấy xác nhận).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 確認 vs 検証
確認 thường dùng để kiểm tra thông tin có đúng hay không (ví dụ: xác nhận email, xác nhận lịch hẹn). 検証 (kenshou) thiên về kiểm tra tính hợp lệ, khoa học hoặc pháp lý (ví dụ: kiểm chứng dữ liệu, chứng minh giả thuyết).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 確認?
Dùng khi bạn cần xác minh lại thông tin, sự kiện hoặc hành động đã diễn ra. Không dùng khi muốn thể hiện sự chấp thuận hay đồng ý (dùng 承認 thay thế).
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 確 (xác) nghĩa là 'chắc chắn', 'chính xác'; 認 (nhận) nghĩa là 'nhận thức', 'thừa nhận'. Kết hợp thành 'xác nhận' - hành động làm cho điều gì đó trở nên chắc chắn hoặc được công nhận.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 確認する (kakunin suru) như một động từ. Ví dụ: 'もう一度確認してください' (Mou ichido kakunin shite kudasai) - 'Hãy xác nhận lại một lần nữa'. 2. Trong văn viết trang trọng (hợp đồng, tài liệu pháp lý), '確認' thường đứng riêng như một danh từ. Ví dụ: '以下の内容を確認ください' (Ika no naiyou o kakunin kudasai) - 'Xin xác nhận nội dung dưới đây'. 3. Không nhầm lẫn với '承認' (しょうにん - shounin, 'thừa nhận', 'chấp thuận') - vốn mang nghĩa tích cực hơn.