Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 確認する

確認する

kakuninsuruÂm Hán-Việtkhác nhận

「確認する」是什麼意思?

xác nhận

この情報を確認してください

Hãy xác nhận thông tin này


如何正确使用「確認する」?

trang trọngthông thường

kiểm tra, xác nhận sự chính xác hoặc sự tồn tại của một thông tin, sự kiện hoặc tình trạng

予約を確認しました

Tôi đã xác nhận đặt phòng

データを確認する必要があります

Chúng ta cần phải kiểm tra dữ liệu

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày

Cụm từ kết hợp

確認する必要があるcần phải xác nhận確認するためにđể xác nhận

Từ đồng nghĩa

確認するチェックする調べる

Từ trái nghĩa

無視する無視する

Cụm từ liên quan

確認メールcụm từ
email xác nhận
確認書cụm từ
giấy xác nhận

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, '確認する' thường được sử dụng để yêu cầu hoặc thông báo việc xác nhận thông tin.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '確認する' có thể mang nghĩa 'xác nhận' hoặc 'kiểm tra', tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khác nhận' (確認) có gốc từ tiếng Trung Quốc, trong tiếng Nhật được sử dụng với nghĩa 'xác nhận' hoặc 'kiểm tra'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '確認する' có thể dùng trong cả các tình huống chính thức và thông thường. Trong tiếng Việt, từ 'xác nhận' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

確
chắc chắn, xác thực
root
+
認
nhận thức, công nhận
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。