Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第250页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 250 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
税引前利益
zeibikimae rieki
noun
lợi nhuận trước thuế
税理士
zeirishi
noun
kế toán viên thuế
税込み
zeikomi
noun / suffix (compound form)
đã bao gồm thuế
税金
zeikin
noun
tiền thuế
税関
zeikan
noun
hải quan
種子
shushi
noun
hạt giống
稲
ine
noun
lúa
稲刈り
inagari
noun
việc gặt lúa
稲妻
inazuma
noun
tia chớp
積乱雲
sekiraun
noun
cumulonimbus
積分
sekibun
noun
tích phân
空
sora
noun
trời
空き家
akigaya
noun
nhà trống
空き枠
akiwake
noun
chỗ trống
空き状況
aki jōkyō
noun
tình trạng trống
空く
aku / suku
verb
trống
空席
kuuseki
noun
chỗ trống
空手
karate
noun
võ karate
空気
kuuki
noun
không khí
空気を読む
kuuki o yomu
verb phrase
cảm nhận không khí
← Previous
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
下一步