Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第248页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 248 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
社員証を提示する
shain shō o teiji suru
phrase
trình bày thẻ nhân viên
社員証を更新する
shain shō o kōshin suru
verb phrase
cập nhật thẻ nhân viên
社員証を紛失する
shain shō o bōshitsu suru
phrase
mất thẻ nhân viên
社外秘
shagaihi
noun
tài liệu nội bộ không công khai
社長
shachō
noun
giám đốc
祇園祭
ぎおんまつり
noun
lễ hội Gion
祈る
inoru
verb
cầu nguyện
祖母
sobo
noun
bà nội, bà ngoại
祖父
sofu
noun
ông nội
祝い状
iwai-jō
noun
thiệp chúc mừng
神社
jinja
noun
đền thờ thần đạo
禁止する
kinshi suru
verb
cấm
禁止事項
kinshi jikō
noun
điều bị cấm
禁煙
kin'en
noun (する verb)
cấm hút thuốc
私
watashi
pronoun
tôi
私たち
watashitachi
pronoun
chúng ta
私自身
watakushi jishin
noun
tôi bản thân
秋
aki
noun
mùa thu
科学的
kagakuteki
adjective
khoa học
科学的な
kagakutekina
adjective
khoa học
← Previous
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
下一步