Looking up...
この手続きは確認を要する
Thủ tục này cần phải xác nhận
Yêu cầu hoặc cần phải xác nhận một điều gì đó để đảm bảo chính xác hoặc xác thực
この契約書は弁護士の確認を要する
Hợp đồng này cần phải được luật sư xác nhận
このデータは専門家の確認を要する
Dữ liệu này cần phải được chuyên gia xác nhận
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp
Dùng trong các tình huống cần xác nhận chính xác thông tin hoặc thủ tục